Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Võ Thành Quang)
  • (Trợ giúp kỹ thuật)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Gg.jpg 10404393_727387380712972_4614398140044437414_n.jpg Bang_so_nguyen_to_nho_hon_1000jpg.jpg IMG_00033.jpg IMG_00253.jpg IMG_00032.jpg Cnbh.jpg IMG_0007.jpg IMG_00351.jpg Day_be_hoc_chu_cai.jpg Tinh_hinh_mu_chu.jpg Tinh_hinh_mu_chu.jpg Truydieu1.jpg Truydieu1.jpg Le_tang_5_KWLB1.jpg MaybaytructhangMi1711.jpg MaybaytructhangMi1711.jpg Thieu_ta_Phu_Yen.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Phú Yên.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    irregular verbs.

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Thị Kim Ái (trang riêng)
    Ngày gửi: 00h:21' 05-12-2010
    Dung lượng: 193.5 KB
    Số lượt tải: 70
    Số lượt thích: 0 người
    No
    Infinitive
    Past Simple
    Past Participle
    Meaning
    
    1
    be(am/is/are)
    was/ were
    been
    thì, là, ở
    
    2
    arise
    arose
    arisen
    xuất hiện
    
    3
    bear
    bore
    born
    sinh ra
    
    4
    beat
    beat
    beaten
    đánh, đập
    
    5
    become
    became
    become
    trở nên
    
    6
    begin
    began
    begun
    bắt đầu
    
    7
    bend
    bent
    bent
    cúi, gập
    
    8
    bet
    bet
    bet
    đánh cuộc
    
    9
    bite
    bit
    bitten
    cắn
    
    10
    bleed
    bled
    bled
    chảy máu
    
    11
    blow
    blew
    blown
    thổi
    
    12
    break
    broke
    broken
    làm vỡ
    
    13
    breed
    bred
    bred
    nuôi
    
    14
    bring
    brought
    brought
    mang
    
    15
    build
    built
    built
    xây dựng
    
    16
    burn*
    burnt
    burnt
    đốt cháy
    
    17
    burst
    burst
    burst
    bừng cháy
    
    18
    buy
    bought
    bought
    mua
    
    19
    catch
    caught
    caught
    bắt được
    
    20
    choose
    chose
    chosen
    chọn lựa
    
    21
    come
    came
    come
    đến
    
    22
    cost
    cost
    cost
    trị giá
    
    23
    creep
    crept
    crept
    bò
    
    24
    cut
    cut
    cut
    cắt
    
    25
    dig
    dug
    dug
    đào
    
    26
    do
    did
    done
    làm
    
    27
    draw
    drew
    drawn
    vẽ
    
    28
    dream*
    dreamt
    dreamt
    mơ
    
    29
    drink
    drank
    drunk
    uống
    
    30
    drive
    drove
    driven
    lái xe
    
    31
    eat
    ate
    eaten
    ăn
    
    32
    fall
    fell
    fallen
    té xuống
    
    33
    feed
    fed
    fed
    cho ăn
    
    34
    feel
    felt
    felt
    cảm thấy
    
    35
    fight
    fought
    fought
    đánh nhau
    
    36
    find
    found
    found
    tìm thấy
    
    37
    fit
    fit
    fit
    vừa vặn
    
    38
    fly
    flew
    flown
    bay
    
    39
    forecast
    forecast
    forecast
    dự báo
    
    40
    forget
    forgot
    forgot(ten)
    quên
    
    41
    forgive
    forgave
    forgiven
    tha thứ
    
    42
    freeze
    froze
    frozen
    đông lạnh
    
    43
    get
    got
    got(ten)
    đạt được
    
    44
    give
    gave
    given
    cho
    
    45
    go
    went
    gone
    đi
    
    46
    grind
    ground
    ground
    nghiền
    
    47
    grow
    grew
    grown
    mọc
    
    48
    hang
    hung
    hung
    treo
    
    49
    have
    had
    had
    có, dùng
    
    50
    hear
    heard
    heard
    nghe
    
    51
    hide
    hid
    hidden
    che giấu
    
    52
    hit
    hit
    hit
    đụng
    
    53
    hold
    held
    held
    cầm, tổ chức
    
    54
    hurt
    hurt
    hurt
    làm đau
    
    55
    keep
    kept
    kept
    giữ
    
    56
    know
    knew
    known
    biết
    
    57
    lay
    laid
    laid
    đặt, để
    
    58
    lead
    led
    led
    dẫn dắt
    
    59
    learn*
    learnt
    learnt
    học
    
    60
    leave
    left
    left
    rời khỏi
    
    61
    lend
    lent
    lent
    cho mượn
    
    62
    let
    let
    let
    để cho
    
    63
    lose
    lost
    lost
    đánh mất
    
    64
    make
    made
    made
    làm
    
    65
    mean
    meant
    meant
    nghĩa là
    
    66
    meet
    met
    met
    gặp
    
    67
    overcome
    overcame
    overcome
    vượt qua
    
    68
    pay
    paid
    paid
    trả tiền
    
    69
    put
    put
    put
    đặt, để
    
    70
    quit
    quit
    quit
    thoát ra
    
    71
    read
    read
    read
    đọc
    
    72
    ride
    rode
    ridden
    cưỡi, đạp xe
    
    73
    ring
    rang
    rung
    reo, rung
    
    74
    rise
    rose
    risen
    nhô,mộc lên
    
    75
    run
    ran
    run
    chay
    
    76
    see
    saw
    seen
    trông thấy
    
    78
    seek
    sought
    sought
    tìm kiếm
    
    79
    sell
    sold
    sold
    bán
    
    80
    send
    sent
    sent
    gửi đi
    
    81
    set
    set
    set
    xếp đặt
    
    82
    shake
    shook
    shaken
    lắc
    
    83
    shoot
    shot
    shot
    bắn
    
    84
    shut
     
    Gửi ý kiến