Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên giáo dục Phú Yên.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Preposition+exercises

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Kim Ái (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:31' 06-12-2010
Dung lượng: 103.0 KB
Số lượt tải: 373
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Thị Kim Ái (trang riêng)
Ngày gửi: 22h:31' 06-12-2010
Dung lượng: 103.0 KB
Số lượt tải: 373
Số lượt thích:
0 người
REPOSITIONS - Teacher : Kim Ai
Time (Thời gian)
1. At + giờ Ex: at 9 o’clock
2. In + mùa / tháng / năm Ex: in Summer
3. On + thứ , ngày. Ex: on Monday / on September 5th
4. Since + thời điểm. Ex: since 1990 ( thì hiện tại hoàn thành)
For + khoảng thời gian. for 2 years
5. From . . . to . . . Ex: from 1995 to 2000 ( từ . . . đến . . .)
From time to time = đ
6. During = trong (ra liên )
Place (Nơi chốn):
1. At + nơi nhỏ, hẹp Ex : at home, at school.
2. In + nơi rộng lớn Ex: in HCM city, in England, in the world.
3. -In the middle of (ở giữa) - In front of (ở trước )
-In the centre of (ở trung tâm) - On top of ( ở trên ) / at the top of (ở vị trí cao I)
Direction – Motion ( Phương hướng- Chuyển động):
In the North ( South, East, West) : ở phía Bắc ( Nam, Đông, Tây )
On the left ( right ) : ở bên trái ( phải)
3. -From ( từ) - To ( đến ) -Into ( vào trong)
-Out of ( ra khoi ) - Toward ( về phía) -Ahead (thẳng phía trước)
*Note : -Out of date=cũ, lạc hậu >< up to date = mới, cập nhật
-Out of work = thất nghiệp, mất việc -Out of order = hỏng, không hoạt động
Manner (thể cách):
1. By + phương tiện đi lại. Ex: by car ( plane, train, ship . . .)
2 By + O ( bởi, passive voice) Ex: America was discovered by Columbus.
3.-On foot ( đi bộ)
-By hand ( bằng tay) - By machine (bằng máy)
-In English (bằng tiếng Anh) Ex: She can write a letter in English
- by accident = by mistake = tình cờ, ngẫu nhiên - by then = cho đến lúc đó.
Verb + Noun phrase + Preposition:
-catch sight of : bắt gặp.
-give place to : dành chỗ cho.
-lose sight of : mất hút.
-give way to : nhượng bộ.
-lose track of : mất dấu.
-pay attention to : chú ý tới.
-make fun of : chế nhạo.
-put a stop to : chấm dứt.
-make use of : sử dụng. -put an end to : kết thúc.
-take notice of : lưu ý .
-set fire to : đốt, làm cháy.
-take account of : lưu tâm đến.
-make allowance for : chiếu cố đến.
-take advantage of : lợi dụng. -make room for : dọn chỗ cho
-take note of : ghi chú. -make a fuss over/ about :làm ầm ĩ.
-take care of : chăm sóc. -lose touch with : mất liên lạc với.
-keep pace with : theo kịp.
Two- word verbs with “GO” :
-go after : rượt đuổi theo.
-go down : giảm xuống (giá cả).
-go ahead : thực hiện, xảy ra.
-go up : tăng lên (giá cả).
-go along : tiến bộ, phát triển.
-go off : nổ, reo vang.
-go away : rời khỏi, ra đi .
-go on : diễn ra, tiến hành, tiếp
-go back : trở lại, trở về.
-go out : tắt, bị dập tắt.
-go by : (thời gian ) trôi qua.
-go over : xem kĩ õ, kiểm
Time (Thời gian)
1. At + giờ Ex: at 9 o’clock
2. In + mùa / tháng / năm Ex: in Summer
3. On + thứ , ngày. Ex: on Monday / on September 5th
4. Since + thời điểm. Ex: since 1990 ( thì hiện tại hoàn thành)
For + khoảng thời gian. for 2 years
5. From . . . to . . . Ex: from 1995 to 2000 ( từ . . . đến . . .)
From time to time = đ
6. During = trong (ra liên )
Place (Nơi chốn):
1. At + nơi nhỏ, hẹp Ex : at home, at school.
2. In + nơi rộng lớn Ex: in HCM city, in England, in the world.
3. -In the middle of (ở giữa) - In front of (ở trước )
-In the centre of (ở trung tâm) - On top of ( ở trên ) / at the top of (ở vị trí cao I)
Direction – Motion ( Phương hướng- Chuyển động):
In the North ( South, East, West) : ở phía Bắc ( Nam, Đông, Tây )
On the left ( right ) : ở bên trái ( phải)
3. -From ( từ) - To ( đến ) -Into ( vào trong)
-Out of ( ra khoi ) - Toward ( về phía) -Ahead (thẳng phía trước)
*Note : -Out of date=cũ, lạc hậu >< up to date = mới, cập nhật
-Out of work = thất nghiệp, mất việc -Out of order = hỏng, không hoạt động
Manner (thể cách):
1. By + phương tiện đi lại. Ex: by car ( plane, train, ship . . .)
2 By + O ( bởi, passive voice) Ex: America was discovered by Columbus.
3.-On foot ( đi bộ)
-By hand ( bằng tay) - By machine (bằng máy)
-In English (bằng tiếng Anh) Ex: She can write a letter in English
- by accident = by mistake = tình cờ, ngẫu nhiên - by then = cho đến lúc đó.
Verb + Noun phrase + Preposition:
-catch sight of : bắt gặp.
-give place to : dành chỗ cho.
-lose sight of : mất hút.
-give way to : nhượng bộ.
-lose track of : mất dấu.
-pay attention to : chú ý tới.
-make fun of : chế nhạo.
-put a stop to : chấm dứt.
-make use of : sử dụng. -put an end to : kết thúc.
-take notice of : lưu ý .
-set fire to : đốt, làm cháy.
-take account of : lưu tâm đến.
-make allowance for : chiếu cố đến.
-take advantage of : lợi dụng. -make room for : dọn chỗ cho
-take note of : ghi chú. -make a fuss over/ about :làm ầm ĩ.
-take care of : chăm sóc. -lose touch with : mất liên lạc với.
-keep pace with : theo kịp.
Two- word verbs with “GO” :
-go after : rượt đuổi theo.
-go down : giảm xuống (giá cả).
-go ahead : thực hiện, xảy ra.
-go up : tăng lên (giá cả).
-go along : tiến bộ, phát triển.
-go off : nổ, reo vang.
-go away : rời khỏi, ra đi .
-go on : diễn ra, tiến hành, tiếp
-go back : trở lại, trở về.
-go out : tắt, bị dập tắt.
-go by : (thời gian ) trôi qua.
-go over : xem kĩ õ, kiểm
 






Các ý kiến mới nhất